溜冰場
Pinyin: liū bīng chǎng
Tổng quan
sân băng | sân trượt băng
Nghĩa
Việt
- Cihui sân băng | sân trượt băng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.天然結冰可供溜冰的場所。 2.指人工設置,可供溜冰的場所,包括冰上、陸地兩種。冰上的多由水降溫成冰。
Eng
- CC-CEDICT ice rink|skating rink
- Cihui ice rink; skating rink
Pinyin: liū bīng chǎng
sân băng | sân trượt băng