溜胖腿 Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 胖 (bàn) + 腿 (thối)Cấu tạo溜 + 胖 + 腿 Nghĩa EngCihui 溜胖腿 iū pàngtuǐ v.o. <topo.> exercise fat legs