溜鉤子 liū gōu zi Pinyin: liū gōu zi Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 鉤 (câu) + 子 (tử)Pinyinliū gōu ziCấu tạo溜 + 鉤 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"溜沟子"。亦作"溜勾子"; 方言。谓钻营,奉承。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溜沟子"。亦作"溜勾子"。 2.方言。谓钻营,奉承。