溜须拍马

Tổng quan

nịnh nọt; nịnh hót; ton hót; a dua。比喻諂媚奉承。

Cấu tạo: + (tu) + (phách) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nịnh nọt; nịnh hót; ton hót; a dua。比喻諂媚奉承。