溜须拍马 Tổng quan nịnh nọt; nịnh hót; ton hót; a dua。比喻諂媚奉承。 Cấu tạo: 溜 + 须 (tu) + 拍 (phách) + 马 (mã)Cấu tạo溜 + 须 + 拍 + 马 Nghĩa ViệtCihui nịnh nọt; nịnh hót; ton hót; a dua。比喻諂媚奉承。