溢於言外

yì yú yán wài dật vu ngôn ngoại

Hán Việt: dật vu ngôn ngoại · Pinyin: yì yú yán wài

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (vu) + (ngôn) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溢:水满外流,引申为超出。超出语言之外。指某种意思、感情通过语言文字充分表露出来。亦作“溢于言表”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"溢于言表"。
  • Tân Hoa Tự Điển 溢水满外流,引申为超出。超出语言之外。指某种意思、感情通过语言文字充分表露出来。亦作溢于言表”。