溢於言表

yì yú yán biǎo dật vu ngôn biểu

Hán Việt: dật vu ngôn biểu · Pinyin: yì yú yán biǎo

Tổng quan

thể hiện tình cảm qua lời nói

Cấu tạo: (dật) + (vu) + (ngôn) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện tình cảm qua lời nói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超出言语以外,指某种思想感情虽未说明却能使人体会出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓某种思想感情﹑意向愿望由言谈流露出来。

Eng

  • CC-CEDICT to exhibit one's feelings in one's speech
  • Cihui 溢於言表 ìyúyánbiǎo f.e. show (feelings) clearly in one's words and manner