溢出液

dật xuất dịch

Hán Việt: dật xuất dịch

Tổng quan

sự đổ ra; lượng bị đổ ra

Cấu tạo: 溢 (dật) + 出 (xuất) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất tràn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spillage

Từ liên quan

Gần nghĩa

溢出物 · 溢出的 · 溢出量 · 溢出 · 溢出效应 · 溢出此數 · 出液