溢出量 dật xuất lượng Hán Việt: dật xuất lượng Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 出 (xuất) + 量 (lượng)Hán Việtdật xuất lượngCấu tạo溢 + 出 + 量 · dật + xuất + lượng nghĩa thành phần: dật + xuất + lượng Nghĩa EngCihui spill