溢於言表

yì yú yán biǎo dật vu ngôn biểu

Hán Việt: dật vu ngôn biểu · Pinyin: yì yú yán biǎo

Tổng quan

thể hiện tình cảm qua lời nói

Cấu tạo: (dật) + (vu) + (ngôn) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện tình cảm qua lời nói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內容的深度、感情或思想超出言語以外。如:「捧讀來書,不忍釋手,真摯之情,溢於言表。」

Eng

  • CC-CEDICT to exhibit one's feelings in one's speech
  • Cihui 溢於言表 ìyúyánbiǎo f.e. show (feelings) clearly in one's words and manner