溢洪壩 dật hồng bá Hán Việt: dật hồng bá Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 洪 (hồng) + 壩 (bá)Hán Việtdật hồng báCấu tạo溢 + 洪 + 壩 · dật + hồng + bá nghĩa thành phần: dật + hồng + bá Nghĩa EngCihui 溢洪壩 ìhóngbà n. overflow dam M:⁴zuò