溢洪道
dật hồng đạo
Hán Việt: dật hồng đạo · Pinyin: yì hóng dào
Tổng quan
cống thoát lũ: đập tràn phân lũ
Nghĩa
Việt
- Cihui cống thoát lũ: đập tràn phân lũ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 築於水壩一側的槽形防洪設備。當水庫中的水位超過安全線時,水就自此道流出。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水库构筑物的防洪设备,多筑在水坝的一侧,像大槽子。当水库的水位超过安全限度时,水就从溢洪道向下游流出。
Eng
- Cihui 溢洪道 ìhóngdào n. spillway M:¹tiáo