溢流口

dật lưu khẩu

Hán Việt: dật lưu khẩu

Tổng quan

lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài

Cấu tạo: (dật) + (lưu) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối đi ra; cửa đi ra; cửa ngoài