溢流板 dật lưu bản Hán Việt: dật lưu bản Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 流 (lưu) + 板 (bản)Hán Việtdật lưu bảnCấu tạo溢 + 流 + 板 · dật + lưu + bản nghĩa thành phần: dật + lưu + bản Nghĩa EngCihui spillplate