溢美溢惡 yì měi yì wù · dật mĩ dật ác Hán Việt: dật mĩ dật ác · Pinyin: yì měi yì wù Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 美 (mĩ) + 溢 (dật) + 惡 (ác)Pinyinyì měi yì wùHán Việtdật mĩ dật ácCấu tạo溢 + 美 + 溢 + 惡 · dật + mĩ + dật + ác nghĩa thành phần: dật + mĩ + dật + ác