溢言虛美 yì yán xū měi · dật ngôn hư mĩ Hán Việt: dật ngôn hư mĩ · Pinyin: yì yán xū měi Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 言 (ngôn) + 虛 (hư) + 美 (mĩ)Pinyinyì yán xū měiHán Việtdật ngôn hư mĩCấu tạo溢 + 言 + 虛 + 美 · dật + ngôn + hư + mĩ nghĩa thành phần: dật + ngôn + hư + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过甚其辞、不符合实际地称美。Tân Hoa Tự Điển 1.过甚其辞﹑不符合实际地称美。