溫八吟 wēn bā yín · ôn bát ngâm Hán Việt: ôn bát ngâm · Pinyin: wēn bā yín Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 八 (bát) + 吟 (ngâm)Pinyinwēn bā yínHán Việtôn bát ngâmCấu tạo溫 + 八 + 吟 · ôn + bát + ngâm nghĩa thành phần: ôn + bát + ngâm