溫哥華島
ôn ca hoa đảo
Hán Việt: ôn ca hoa đảo · Pinyin: wēn gē huá dǎo
Tổng quan
Đảo Vancouver
Nghĩa
Việt
- Cihui Đảo Vancouver
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 加拿大西南,太平洋岸最大岛屿。面积31万平方千米。多山,沿岸多峡湾。受暖流影响,气候温和湿润,森林茂密。有采矿、木材加工和造纸等工业。
Eng
- CC-CEDICT Vancouver Island
- Cihui Vancouver Island