溫尼伯

wēn ní bó ôn ni bá

Hán Việt: ôn ni bá · Pinyin: wēn ní bó

Tổng quan

Thành phố Winnipeg, thủ phủ Manitoba, Canada

Cấu tạo: (ôn) + (ni) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố Winnipeg, thủ phủ Manitoba, Canada

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於加拿大南部,溫尼伯湖南,為馬尼托巴省省會。加拿大太平洋鐵路和加拿大國家鐵路在此交會,為加拿大最大的穀類集散地,也是世界最大的小麥市場。

Eng

  • CC-CEDICT Winnipeg, capital of Manitoba, Canada
  • Cihui Winnipeg, capital of Manitoba, Canada