溫州雜劇 wēn zhōu zá jù · ôn châu tạp kịch Hán Việt: ôn châu tạp kịch · Pinyin: wēn zhōu zá jù Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 州 (châu) + 雜 (tạp) + 劇 (kịch)Pinyinwēn zhōu zá jùHán Việtôn châu tạp kịchCấu tạo溫 + 州 + 雜 + 劇 · ôn + châu + tạp + kịch nghĩa thành phần: ôn + châu + tạp + kịch