溫序須 wēn xù xū · ôn tự tu Hán Việt: ôn tự tu · Pinyin: wēn xù xū Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 序 (tự) + 須 (tu)Pinyinwēn xù xūHán Việtôn tự tuCấu tạo溫 + 序 + 須 · ôn + tự + tu nghĩa thành phần: ôn + tự + tu