温序须 ôn tự tu Hán Việt: ôn tự tu Tổng quan Cấu tạo: 温 (ôn) + 序 (tự) + 须 (tu)Hán Việtôn tự tuCấu tạo温 + 序 + 须 · ôn + tự + tu nghĩa thành phần: ôn + tự + tu