溫度比學 ôn độ bỉ học Hán Việt: ôn độ bỉ học Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 比 (bỉ) + 學 (học)Hán Việtôn độ bỉ họcCấu tạo溫 + 度 + 比 + 學 · ôn + độ + bỉ + học nghĩa thành phần: ôn + độ + bỉ + học Nghĩa EngCihui hygrostatics