溫德林 wēn dé lín · ôn đức lâm Hán Việt: ôn đức lâm · Pinyin: wēn dé lín Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 德 (đức) + 林 (lâm)Pinyinwēn dé línHán Việtôn đức lâmCấu tạo溫 + 德 + 林 · ôn + đức + lâm nghĩa thành phần: ôn + đức + lâm