溫性的

ôn tính đích

Hán Việt: ôn tính đích

Tổng quan

(thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch

Cấu tạo: (ôn) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch