溫情的 ôn tình đích Hán Việt: ôn tình đích Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 情 (tình) + 的 (đích)Hán Việtôn tình đíchCấu tạo溫 + 情 + 的 · ôn + tình + đích nghĩa thành phần: ôn + tình + đích Nghĩa EngCihui warmhearted