溫柔境 wēn róu jìng · ôn nhu cảnh Hán Việt: ôn nhu cảnh · Pinyin: wēn róu jìng Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 柔 (nhu) + 境 (cảnh)Pinyinwēn róu jìngHán Việtôn nhu cảnhCấu tạo溫 + 柔 + 境 · ôn + nhu + cảnh nghĩa thành phần: ôn + nhu + cảnh