溫源谷 wēn yuán gǔ · ôn nguyên cốc Hán Việt: ôn nguyên cốc · Pinyin: wēn yuán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 源 (nguyên) + 谷 (cốc)Pinyinwēn yuán gǔHán Việtôn nguyên cốcCấu tạo溫 + 源 + 谷 · ôn + nguyên + cốc nghĩa thành phần: ôn + nguyên + cốc