溫雨圖 ôn vũ đồ Hán Việt: ôn vũ đồ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 雨 (vũ) + 圖 (đồ)Hán Việtôn vũ đồCấu tạo溫 + 雨 + 圖 · ôn + vũ + đồ nghĩa thành phần: ôn + vũ + đồ Nghĩa EngCihui hytherograph