溫香渠 wēn xiāng qú · ôn hương cừ Hán Việt: ôn hương cừ · Pinyin: wēn xiāng qú Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 香 (hương) + 渠 (cừ)Pinyinwēn xiāng qúHán Việtôn hương cừCấu tạo溫 + 香 + 渠 · ôn + hương + cừ nghĩa thành phần: ôn + hương + cừ