溯及力 sù jí lì · tố cập lực Hán Việt: tố cập lực · Pinyin: sù jí lì Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 及 (cập) + 力 (lực)Pinyinsù jí lìHán Việttố cập lựcCấu tạo溯 + 及 + 力 · tố + cập + lực nghĩa thành phần: tố + cập + lực