溯源於 tố nguyên vu Hán Việt: tố nguyên vu Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 源 (nguyên) + 於 (vu)Hán Việttố nguyên vuCấu tạo溯 + 源 + 於 · tố + nguyên + vu nghĩa thành phần: tố + nguyên + vu Nghĩa EngCihui trace one's roots to