溴中毒 xú trung độc Hán Việt: xú trung độc Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtxú trung độcCấu tạo溴 + 中 + 毒 · xú + trung + độc nghĩa thành phần: xú + trung + độc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因溴化物與皮膚或黏膜接觸而引起的中毒症。輕微者可引起支氣管炎等,嚴重時運動和記憶發生障礙。EngCihui bromism