溴化的 xú hóa đích Hán Việt: xú hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtxú hóa đíchCấu tạo溴 + 化 + 的 · xú + hóa + đích nghĩa thành phần: xú + hóa + đích Nghĩa EngCihui brominated