溴化銀

xiù huà yín xú hóa ngân

Hán Việt: xú hóa ngân · Pinyin: xiù huà yín

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (hóa) + (ngân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為淡黃色粉末,經陽光照射後可導致銀離子還原,而逐漸變黑。常用作感光材料,如軟片等。

Eng

  • Cihui 溴化銀 iùhuàyín n. silver bromide