溴化鎂 xiù huà měi · xú hóa mĩ Hán Việt: xú hóa mĩ · Pinyin: xiù huà měi Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 化 (hóa) + 鎂 (mĩ)Pinyinxiù huà měiHán Việtxú hóa mĩCấu tạo溴 + 化 + 鎂 · xú + hóa + mĩ nghĩa thành phần: xú + hóa + mĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無色結晶性固體,有無水物和六水合物兩種。除了用作有機合成方面、乾電池的製造之外,並可用於醫藥品。