溴化鐵 xiù huà tiě · xú hóa thiết Hán Việt: xú hóa thiết · Pinyin: xiù huà tiě Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 化 (hóa) + 鐵 (thiết)Pinyinxiù huà tiěHán Việtxú hóa thiếtCấu tạo溴 + 化 + 鐵 · xú + hóa + thiết nghĩa thành phần: xú + hóa + thiết