溴化钙 xiù huà gài·xú hóa cái Hán Việt: xú hóa cái · Pinyin: xiù huà gài Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 化 (hóa) + 鈣 (cái)Pinyinxiù huà gàiHán Việtxú hóa cáiTừ loạidanhCấu tạo溴 + 化 + 鈣 · xú + hóa + cái nghĩa thành phần: xú + hóa + cái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 calcium bromideĐứcHandedict Calciumbromid (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa溴化氰 · 溴化物 · 溴化钾 · 溴化的 · 溴化盐 · 溴化苦 · 溴化苯 · 溴化钠