溴化銀
xú hóa ngân
Hán Việt: xú hóa ngân · Pinyin: xiù huà yín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 化学式agbr。淡黄色晶体或粉末。溶于浓氨水、硫代硫酸钠等,微溶于媳水、碳酸氨溶液,不溶于水、乙醇、酸。一般由硝酸银溶液逐渐加入溴化钾而得。可制感光材料等。
Eng
- Cihui 溴化銀 iùhuàyín n. silver bromide