溴處理 xú xử lí Hán Việt: xú xử lí Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtxú xử líCấu tạo溴 + 處 + 理 · xú + xử + lí nghĩa thành phần: xú + xử + lí Nghĩa EngCihui bromation