溴酸鉀 xiù suān jiǎ · xú toan giáp Hán Việt: xú toan giáp · Pinyin: xiù suān jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 酸 (toan) + 鉀 (giáp)Pinyinxiù suān jiǎHán Việtxú toan giápCấu tạo溴 + 酸 + 鉀 · xú + toan + giáp nghĩa thành phần: xú + toan + giáp