溴酸钡

xiù suān bèi

Pinyin: xiù suān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 溴 (xú) + 酸 (toan) + 鋇

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bari bromat

Đức

  • Handedict Bariumbromat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溴酸盐 · 溴酸钾 · 溴酸铝 · 溴酸铵 · 溴酸