溴量法 xú lượng pháp Hán Việt: xú lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việtxú lượng phápCấu tạo溴 + 量 + 法 · xú + lượng + pháp nghĩa thành phần: xú + lượng + pháp Nghĩa EngCihui bromometry