溶体

róng tǐdong thể

Hán Việt: dong thể · Pinyin: róng tǐ

Tổng quan

dung dịch

Cấu tạo: 溶 (dong) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung dịch
  • Tần suất từ dung dịch
  • Biên soạn solution

Eng

  • JMdict solution
  • Cihui solution
  • Tần suất từ n. solution

ja

  • JMdict 溶体(ようたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制