溶劑冶金 dong tề dã kim Hán Việt: dong tề dã kim Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 劑 (tề) + 冶 (dã) + 金 (kim)Hán Việtdong tề dã kimCấu tạo溶 + 劑 + 冶 + 金 · dong + tề + dã + kim nghĩa thành phần: dong + tề + dã + kim Nghĩa EngCihui lyometallurgy