溶劑汽油

róng jì qì yóu dong tề khí du

Hán Việt: dong tề khí du · Pinyin: róng jì qì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (tề) + (khí) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汽油的一种。由石油经常压蒸馏、重整或再加工制得。常用于香料、油脂、医药、橡胶、油漆等工业。