溶劑回收 róng jì huí shōu · dong tề hồi thu Hán Việt: dong tề hồi thu · Pinyin: róng jì huí shōu Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 劑 (tề) + 回 (hồi) + 收 (thu)Pinyinróng jì huí shōuHán Việtdong tề hồi thuCấu tạo溶 + 劑 + 回 + 收 · dong + tề + hồi + thu nghĩa thành phần: dong + tề + hồi + thu