溶劑排出 róng jì pái chū · dong tề bài xuất Hán Việt: dong tề bài xuất · Pinyin: róng jì pái chū Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 劑 (tề) + 排 (bài) + 出 (xuất)Pinyinróng jì pái chūHán Việtdong tề bài xuấtCấu tạo溶 + 劑 + 排 + 出 · dong + tề + bài + xuất nghĩa thành phần: dong + tề + bài + xuất