溶生的 dong sanh đích Hán Việt: dong sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtdong sanh đíchCấu tạo溶 + 生 + 的 · dong + sanh + đích nghĩa thành phần: dong + sanh + đích Nghĩa EngCihui lysigenous