溶皮素 dong bì tố Hán Việt: dong bì tố Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 皮 (bì) + 素 (tố)Hán Việtdong bì tốCấu tạo溶 + 皮 + 素 · dong + bì + tố nghĩa thành phần: dong + bì + tố Nghĩa EngCihui dermolysin