溶石術 dong thạch thuật Hán Việt: dong thạch thuật Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 石 (thạch) + 術 (thuật)Hán Việtdong thạch thuậtCấu tạo溶 + 石 + 術 · dong + thạch + thuật nghĩa thành phần: dong + thạch + thuật Nghĩa EngCihui lithodialysis